Kiến thức bổ ích về tiếng Nhật
Cách đếm ngày tiếng Nhật từ A-Z: Ngày, tháng, năm và trợ từ
Khác với số đếm thông thường, đếm ngày tiếng Nhật có nhiều cách đọc đặc biệt, không tuân theo một quy tắc cố định hoàn toàn. Không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ cách đọc, người học còn cần hiểu rõ cách đếm ngày tháng trong tiếng Nhật, thứ tự thời gian và cách sử dụng các trợ từ phù hợp trong giao tiếp. Trong bài viết này, VTI Mirai sẽ giúp bạn nắm vững cách đếm ngày trong tiếng Nhật, cách đọc tháng, năm và sử dụng trợ từ thời gian một cách chính xác và tự nhiên.
1. Hướng dẫn chi tiết cách đếm ngày trong tiếng Nhật
1.1. Bảng đếm ngày trong tiếng Nhật
Cách đếm ngày tiếng Nhật đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối bởi sự tồn tại của hàng loạt các trường hợp bất quy tắc. Thay vì chỉ áp dụng một công thức duy nhất cho toàn bộ bảng số, người học cần làm quen với những cách đọc đặc thù vốn đã được định hình sâu sắc trong thói quen ngôn ngữ của người bản xứ.
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các ngày trong tháng có cách đọc đặc biệt mà người đọc cần lưu ý:

Xem thêm: Làm chủ số đếm tiếng Nhật: Cách đếm số tuổi, đồ vật và thời gian
Đối với các ngày còn lại (ngoại trừ các ngày đặc biệt nêu trên), công thức chung là:
[Số đếm Hán Nhật] + 日 (にち) - /Nichi/
Ví dụ: Ngày 15 là 十五日 (じゅうごにち) - /Juugonichi/
1.2. Phân biệt cách đếm ngày trong tiếng Nhật
Một trong những lỗi sai phổ biến mà những ai mới học tiếng Nhật cũng thường gặp là nhầm lẫn giữa mốc thời gian và khoảng thời gian.
- Mốc thời gian (Ngày mùng mấy): Dùng khi nói ngày cụ thể
- Ví dụ: 今日は三日です。(Hôm nay là ngày mùng 3)
- Số lượng ngày (Trong bao nhiêu ngày): Dùng khi nói về khoảng thời gian
- Ví dụ: 日本に五日間います。(Tôi ở Nhật 5 ngày)
Lưu ý khi đếm số lượng ngày:
- 1 ngày: 一日 (いちにち) - /Ichinichi/ (Khác hoàn toàn với ngày mùng 1).
- Từ 2 ngày đến 10 ngày: Nhiều trường hợp giống cách đọc ngày mùng mấy trong tháng, nhưng khi biểu thị khoảng thời gian thường dùng thêm 間 (かん) - /Kan/ để rõ nghĩa. Ví dụ: 三日間 (みっかかん) - /Mikkakan/ (Trong 3 ngày).
- Các số lượng ngày khác: [Số đếm] + 日間 (にちかん).
1.3. Cách đếm thứ trong một tuần
Trong tiếng Nhật, thứ trong tuần được cấu tạo theo công thức:
Tên hành tinh + 曜日 (ようび) - /Youbi/
Cụ thể các bạn tham khảo bảng dưới đây:

Xem thêm: Hướng dẫn đọc số tiếng Nhật: Cách đếm và cách viết
Ví dụ:
今日は月曜日です。
(Hôm nay là thứ Hai)
2. Quy tắc nói ngày tháng năm và trật tự thời gian trong tiếng Nhật
Sau khi đã thành thạo cách đếm ngày tiếng Nhật, chúng ta cần mở rộng sang các đơn vị lớn hơn là tháng và năm.
2.1. Cách đếm tháng trong tiếng Nhật
Tháng trong tiếng Nhật khá đơn giản. Được cấu tạo bởi công thức:
Số + 月 (がつ) - /Gatsu/
Chi tiết từng tháng trong năm có cách đọc cụ thể như sau:

Xem thêm: Tổng hợp A-Z: Lộ trình học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu
Ngoài ra, khi học cách đếm ngày tháng trong tiếng Nhật người học cũng cần lưu ý sự khác biệt giữa các tháng trong năm và số tháng (chỉ khoảng thời gian):
- Tên tháng (Tháng mấy trong năm): Công thức là [Số đếm] + 月 (がつ) - /Gatsu/.
- Tháng 4: 四月 (しがつ) - /Shigatsu/ (Không đọc là Yon-gatsu).
- Tháng 7: 七月 (しちがつ) - /Shichigatsu/ (Không đọc là Nana-gatsu).
- Tháng 9: 九月 (くがつ) - /Kugatsu/ (Không đọc là Kyuu-gatsu).
- Số lượng tháng (Trong bao nhiêu tháng): Công thức là [Số đếm] + ヶ月 (かげつ) - /Kagetsu/.
- Ví dụ: 3 tháng là 三ヶ月 (さんかげつ) - /Sankagetsu/.
- Lưu ý: 1 tháng (Ikkagetsu), 6 tháng (Rokkagetsu) có biến âm ngắt.
Ví dụ:
日本語を三ヶ月勉強しました。(Tôi đã học tiếng Nhật 3 tháng)
2.2. Cách đếm năm trong tiếng Nhật
Đơn vị đếm năm trong tiếng Nhật là 年 (ねん) - /Nen/, trong đó:
- Tên năm (Năm bao nhiêu): [Số đếm] + 年 (ねん)
- Ví dụ: Năm 2026 là 二千二十六年 (にせんにじゅうろくねん) - /Nisen nijuurokunen/
- Số lượng năm (Trong bao nhiêu năm): Thêm 間 (かん) vào sau năm
- Ví dụ: 五年間 (ごねんかん) - /Gonenkan/ (Trong 5 năm)
2.3. Thứ tự nói ngày tháng năm trong tiếng Nhật
Một điểm khác biệt thú vị là người Nhật có tư duy "Cái lớn đứng trước, cái nhỏ đứng sau" trong mọi trường hợp bao gồm cả việc đếm ngày trong tiếng Nhật cũng không ngoại lệ. Điều này ngược hoàn toàn với trật tự ngày/tháng/năm của người Việt. Trong cách đếm ngày tháng trong tiếng Nhật, trật tự luôn là: Năm - Tháng - Ngày - Thứ.
Ví dụ: Ngày thứ Hai, 15 tháng 6 năm 2026 thì trong tiếng Nhật sẽ là 2026年 6月 15日 (月曜日) /Nisen nijuurokunen - rokugatsu - juugonichi - getsuyoubi/
Khi điền các tờ khai hành chính tại Nhật, nếu bạn viết ngược trật tự này, hồ sơ có thể bị coi là không hợp lệ hoặc gây hiểu nhầm nghiêm trọng.
2.4. Mẫu câu hỏi và trả lời về ngày tháng thông dụng

Xem thêm: Cách viết chữ Nhật từ A-Z: Hướng dẫn viết Hiragana, Katakana và Kanji cho người mới
Sử dụng thành thạo các mẫu câu hỏi và đáp về mốc thời gian là yêu cầu cơ bản trong giao tiếp tiếng Nhật. Việc áp dụng chúng vào các cấu trúc câu hỏi và trả lời cụ thể là bước đi không thể thiếu để luyện tập và áp dụng các kiến thức đã học về đếm ngày tiếng Nhật. Dưới đây là những mẫu câu điển hình giúp bạn làm chủ thời gian trong các tình huống đời sống:
Hỏi ngày hôm nay:
- Câu hỏi: 今日は何月何日ですか? (Kyou wa nangatsu nannichi desu ka?) - Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
- Trả lời: 今日は6月15日です。 (Kyou wa rokugatsu juugonichi desu).
Hỏi thứ:
- Câu hỏi: 今日は何曜日ですか? (Kyou wa nanyoubi desu ka?) - Hôm nay là thứ mấy?
- Trả lời: 月曜日です (Getsuyoubi desu).
Hỏi ngày sinh nhật:
- Câu hỏi: お誕生日はいつですか? (Otanjoubi wa itsu desu ka?) - Sinh nhật bạn là khi nào?
- Cách trả lời (Tháng + Ngày): [Tháng] 月 [Ngày] 日 です。
- Ví dụ: 6月 15日 です。 (/Rokugatsu juugonichi desu/) - Là ngày 15 tháng 6.
- Cách trả lời đầy đủ (Năm + Tháng + Ngày): [Năm] 年 [Tháng] 月 [Ngày] 日 です。
- Ví dụ: 2005年 4月 1日 です。 (/Nisengonen shigatsu tsuitachi desu/) - Là ngày 1 tháng 4 năm 2005.
3. Các trợ từ thời gian và cách sử dụng trong đếm ngày tháng tiếng Nhật
Trợ từ に (ni) - Xác định thời điểm
- Dùng để chỉ một thời điểm cụ thể mà hành động xảy ra.
- Quy tắc: Đi với mốc thời gian có số liệu cụ thể (giờ, ngày, tháng, năm), không đi với thời gian tương đối (hôm nay, ngày mai, tuần sau).
Ví dụ: 7月1日に行きます (Shichigatsu tsuitachi ni ikimasu) - Tôi sẽ đi vào ngày 1 tháng 7.
Trợ từ から (kara) - Thời điểm bắt đầu
- Nghĩa là "Từ..."
- Dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu một hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ: 会議は9時から始まります (Kaigi wa kuji kara hajimarimasu) - Cuộc họp bắt đầu từ 9 giờ.
Trợ từ まで (made) - Thời điểm kết thúc
- Nghĩa là "Đến...".
- Dùng để chỉ mốc thời gian kết thúc.
Ví dụ: 仕事は5時までです (Shigoto wa goji made desu) - Công việc kéo dài đến 5 giờ.
Trợ từ までに (made ni) - Thời hạn cuối cùng
- Nghĩa là "Trước.../ Muộn nhất là...".
- Dùng để chỉ một hạn chót (Deadline) mà hành động phải được hoàn thành.
Ví dụ: 金曜日までにレポートを出してください (Kinyoubi made ni repooto o dashite kudasai) - Hãy nộp báo cáo trước thứ Sáu.
Lưu ý: Khác với まで (made), までに (made ni) nhấn mạnh hành động phải kết thúc trước thời điểm đó.
Trợ từ から~まで (kara ~ made) - Khoảng thời gian
- Nghĩa là "Khoảng thời gian từ... đến...".
- Dùng để diễn tả một khoảng thời gian xuyên suốt từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.
Ví dụ: 月曜日から金曜日まで働きます (Getsuyoubi kara kinyoubi made hatarakimasu) - Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Làm chủ cách đếm ngày tháng tiếng Nhật không chỉ là việc ghi nhớ những con số, mà còn là bước đầu tiên để bạn thấu hiểu tư duy logic và sự tỉ mỉ trong văn hóa của người bản xứ. Dù các quy tắc biến âm ban đầu có thể gây khó khăn, nhưng chỉ cần sự kiên trì và luyện tập hằng ngày, những con số này sẽ sớm trở thành phản xạ tự nhiên. Hãy bắt đầu từ những mốc thời gian gần gũi nhất với chính mình để thấy tiếng Nhật thú vị hơn mỗi ngày.
Đừng để những cách đọc đặc biệt trong tiếng Nhật làm bạn bối rối!
Đăng ký tư vấn miễn phí tại form bên dưới để được xây dựng lộ trình học hiệu quả và chinh phục tiếng Nhật nhanh hơn, dễ dàng và bài bản hơn.
Xem thêm: Các khóa học tiếng Nhật từ Cơ bản đến Nâng cao - có cam kết đầu ra
Bài viết liên quan
Làm chủ số đếm tiếng Nhật: Cách đếm số tuổi, đồ vật và thời gian
Top 5 trung tâm dạy tiếng nhật tại TPHCM giảng dạy tốt nhất
Top 5 trung tâm tiếng Nhật Hà Nội uy tín, nhiều giáo viên Nhật
.png)
