Kiến thức bổ ích về tiếng Nhật

Hướng dẫn đọc số tiếng Nhật: Cách đếm và cách viết

date 23/05/2026
viewed 5 lượt xem
Hướng dẫn đọc số tiếng Nhật: Cách đếm và cách viết

Khác với nhiều ngôn ngữ khác, hệ thống số trong tiếng Nhật có một số quy tắc đặc biệt, nhất là khi ghép các số lớn hoặc khi xảy ra hiện tượng biến âm trong cách đọc. Bên cạnh đó, người học cũng cần biết cách viết số trong tiếng Nhật bằng chữ Kanji để hiểu rõ hơn cấu trúc của ngôn ngữ này. Trong bài viết này, VTI Mirai sẽ hướng dẫn chi tiết cách đọc số tiếng Nhật, cách đếm số trong tiếng Nhật cũng như cách viết số tiếng Nhật từ cơ bản đến nâng cao.

1. Cách đọc số trong tiếng Nhật

Hệ thống số trong tiếng Nhật chủ yếu dựa trên hai bộ phận chính: Số thuần Nhật (Hitotsu, Futatsu...) và số Hán Nhật (Ichi, Ni...). Tuy nhiên hệ thống Hán Nhật là hệ thống số đếm được sử dụng phổ biến nhất trong toán học, tiền tệ và đo lường. Để hiểu rõ cách đọc số đếm tiếng Nhật, trước hết người học cần nắm được cách đọc các số cơ bản, sau đó học cách ghép số để đọc các số lớn hơn.

1.1. Cách đọc số tiếng Nhật từ 0-10

Các số từ 0 đến 10 là nền tảng quan trọng để học cách đếm số tiếng Nhật. Đây cũng là nhóm số xuất hiện thường xuyên nhất trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc số trong tiếng Nhật

Xem thêm: Tiếng Nhật có mấy bảng chữ cái? Cách viết chữ Nhật Bản

Trong tiếng Nhật, một số số có hai cách đọc khác nhau, chẳng hạn:

  • 7: nana hoặc shichi
  • 9: kyuu hoặc ku

Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng "nana" và "kyuu" nhiều hơn vì cách đọc "shichi" vì dễ gây nhầm lẫn với số 1 (いち - ichi) hoặc âm "shi" không may mắn; còn "ku" ít được sử dụng hơn vì mang ý nghĩa giống từ "đau khổ" (苦). Việc ghi nhớ các số cơ bản này là bước đầu tiên khi học cách đọc số tiếng Nhật.

1.2. Cách đọc số tiếng Nhật từ 11-99

Sau khi đã nắm được các số cơ bản, người học có thể dễ dàng hiểu cách đọc số trong tiếng Nhật từ 11 đến 99 bằng cách ghép số. Cách đếm số tiếng Nhật từ 11-99 cực kỳ logic, chỉ cần áp dụng công thức ghép số đơn giản là có thể đọc được

Hàng chục + juu + hàng đơn vị

Ví dụ:

  • Từ 11 đến 19: 10 (Juu) + Số đơn vị:
    • 11 = Juu + Ichi = Juuichi
    • 15 = Juu + Go = Juugo
  • Từ 20 đến 99: Số hàng chục + 10 (Juu) + Số đơn vị:
    • 20 = Ni + Juu = Nijuu
    • 25 = Nijuu + Go = Nijuugo
    • 99 = Kyuu (9) + Juu (10) + Kyuu (9) = Kyuujuukyuu.

Bằng cách nắm vững quy tắc này, bạn đã có thể tự tin đọc số tiếng Nhật cho hầu hết các tình huống cơ bản như nói về tuổi tác hay các ngày trong tháng.

1.3. Cách đọc số tiếng Nhật từ 100 đến 999

Khi đọc các số lớn hơn, cách đọc số trong tiếng Nhật bắt đầu xuất hiện một số quy tắc đặc biệt. Lên hàng trăm, chúng ta làm quen với đơn vị 百 (Hyaku). Tuy nhiên, đây cũng là lúc các quy tắc cách đọc số trong tiếng Nhật bắt đầu có sự thay đổi do biến âm.

Đối với các chữ số hàng trăm, ta sẽ thêm “ひゃく” (hyaku) vào sau chữ số hàng trăm. Tuy nhiên, 100 đọc là ひゃく (hyaku), không đọc là いちひゃく

Quy tắc đọc và viết chung sẽ là:

Số hàng trăm + ひゃく+ Số đếm hàng chục/đơn vị

Bên cạnh đó cũng sẽ có những trường hợp đặc biệt bạn cần lưu ý, cụ thể hãy theo dõi bảng dưới đây:

Cách đọc số tiếng Nhật từ 100 đến 999

Xem thêm: Top 5 font tiếng Nhật đẹp và được người Nhật dùng nhiều nhất

Ví dụ:

  • 211: にひゃくじゅういち /ni-hyaku juu-ichi/
  • 999: きゅうひゃくきゅうじゅうきゅう /kyuu-hyaku kyuu-juu kyuu/

1.4. Cách đọc số tiếng Nhật từ 1000 đến 9999

Với các số hàng nghìn, sẽ cần phải thêm “せん” (sen), riêng với 1000 thì chỉ cần viết là “せん” thôi.

Công thức chung sẽ là:

Số hàng nghìn + 千 (Sen)

Sẽ có một vài trường hợp đặc biệt như bảng dưới đây:

Cách đọc số tiếng Nhật từ 1000 đến 9999

Xem thêm: Top 8 sách tiếng Nhật tự học tốt nhất cho người mới bắt đầu

Ví dụ:

  • 1234: せんにひゃくさんじゅうよん /sen ni-hyaku san-juu yon/
  • 5678: ごせんろっぴゃくななじゅうはち /go-sen roppyaku nana-juu hachi/

1.5. Cách đọc các số lớn trong tiếng Nhật (trên 10000)

Từ hàng chục nghìn, khi đọc cần lưu ý: mỗi lần đếm 3 số (một ngàn – trăm ngàn, một triệu – một trăm triệu) thì tiếng Nhật sẽ đếm 1 lần 4 số và sử dụng hàng chục nghìn làm tiêu chuẩn.

Cách đọc hàng chục nghìn:

Với số đếm hàng chục ngàn sẽ cần thêm まん (万) ở đằng sau số hàng chục ngàn. Cụ thể quy tắc như sau:

Số hàng chục nghìn + まん (万) + …

Ví dụ: 39674: さんまんきゅうせんろっぴゃくなな じゅうよん /san-man kyuu-sen roppyaku nana-juu yon/

Lưu ý: 10.000 cần có "いち" ở phía trước.

Cách đọc hàng trăm nghìn:

Đối với các số đếm hàng trăm ngàn, người Nhật sẽ hiểu là 10 và có thêm 4 số 0 /man/. Từ đó, ta sẽ có quy tắc đếm số như sau:

Số hàng chục + まん (万) + …

Ví dụ:

  • 100.000 sẽ là 10 + まん và đọc là じゅうまん /juu man/
  • 200.000 sẽ là 20 + まん và đọc là にまん/二万 /ni man/

Cách đọc hàng triệu:

Tương tự như quy tắc đếm số hàng trăm trong tiếng Nhật, với các số hàng triệu người Nhật sẽ hiểu là: số hàng trăm + 4 số 0 (man). Từ đó ta sẽ có quy tắc như sau:

Số hàng trăm + まん (万) + …

Ví dụ: 1.000.000 sẽ là 100 + まん (万) và đọc là ひゃくまん /hyaku man/

Cách đọc hàng chục triệu:

Áp dụng quy tắc như các số đếm hàng trăm nghìn và hàng nghìn, ta sẽ có quy tắc đếm số như sau:

Số hàng chục triệu + まん (万) +….

Ví dụ: 10.000.000 sẽ là 1000 + まん (万) đọc là せんまん /senman/

Cách đọc hàng trăm triệu:

Số hàng trăm triệu được tính là 10 vạn vạn và trong tiếng Nhật sẽ được đọc là おく /oku/. Để đếm các số hàng trăm triệu, bạn chỉ cần áp dụng quy tắc dưới đây:

Số hàng trăm triệu + おく+….

Ví dụ: 100.000.000 đọc là いちおく /ichi oku/

Cách đọc các số lớn hơn hàng trăm triệu:

Các số lớn từ 1 tỉ trở lên sẽ không áp dụng quy tắc thêm まん như trên. Cụ thể tham khảo bảng dưới đây:

Cách đọc các số lớn trong tiếng Nhật (trên 10000)

Xem thêm: Tổng hợp A-Z: Lộ trình học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu

2. Quy tắc biến âm và cách đếm số tiếng Nhật trong tình huống thực tế

Biến âm (Rendaku) là nét đặc trưng nhưng cũng là nỗi sợ của người học khi học tiếng Nhật. Khi kết hợp một con số với một đơn vị đếm (lượng từ), âm đầu của lượng từ có thể bị biến đổi. Ví dụ như:

  • Số 1 (Ichi): Thường biến thành âm ngắt khi đi với các đơn vị bắt đầu bằng hàng k, s, t, h (Ví dụ: 1 phút - Ippun)
  • Số 6 (Roku) và số 8 (Hachi): Tương tự số 1, thường tạo ra âm ngắt. (Ví dụ: 6 chiếc - Roppon)
  • Số 3 (San): Thường khiến âm sau nó biến thành âm đục (Tenten) hoặc âm bán đục (Maru)

Nguyên nhân của hiện tượng này là để giúp việc phát âm dễ dàng hơn. Vì vậy khi học cách đếm số tiếng Nhật, người học cần chú ý các trường hợp đặc biệt để tránh đọc sai.

Cách đếm số trong một vài tình huống thực tế:

Quy tắc biến âm và cách đếm số tiếng Nhật trong tình huống thực tế

Xem thêm: Cách viết chữ Nhật từ A-Z: Hướng dẫn viết Hiragana, Katakana và Kanji cho người mới

Để thành thạo cách đếm số tiếng Nhật, cần nắm vững các trợ từ đếm phổ biến:

  • Đếm tuổi (歳 - Sai):
    • 1 tuổi: 一歳 (いっさい) /issai/
    • 8 tuổi: 八歳 (はっさい) /hassai/
    • 20 tuổi: 二十歳 (はたち) /hatachi/ (Trường hợp đặc biệt, không dùng "sai")
  • Đếm số lượng đồ vật:
    • Vật mỏng (tờ giấy, áo sơ mi): 枚 (まい) /mai/ (Ví dụ: 一枚 (いちまい) /chimai/, 二枚 (にまい) /nimai/,...)
    • Vật dài (chai nước, bút, cây): 本 (ほん/ぼん/ぽん) /hon/bon/pon/ (Ví dụ: 一本 (いっぽん) /ippon/, 二本 (にほん) /nihon/, 三本 (さんぼん) /sanbon/...)
    • Máy móc, xe cộ, đồ điện tử: 台 (だい) /dai/
    • Vật nhỏ, chung chung: つ /tsu/ (Ví dụ: 一つ (ひとつ) /hitotsu/, 二つ (ふたつ) /futatsu/...)
  • Đếm ngày tháng: Đây là phần khó nhất vì kết hợp cả số thuần Nhật và Hán Nhật. Từ ngày 1 đến ngày 10 có cách đọc hoàn toàn riêng biệt:
    • Ngày 1: 一日 (ついたち) /tsuitachi/
    • Ngày 2: 二日 (ふつか) /futsuka/
    • Ngày 10 là 十日 (とおか) /tooka/
  • Đếm tiền (円 - En): Lưu ý các trường hợp đọc đặc biệt để tránh nhầm lẫn khi giao dịch:
    • 4 Yên: 四円 (よえん) /yo-en/
    • 7 Yên: 七円 (ななえん) /nana-en/
    • 9 Yên: 九円 (きゅうえん) /kyuu-en/

Khi đi làm tại các doanh nghiệp Nhật, việc nắm chắc cách đếm tiền và các đơn vị đo lường là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự chính xác và chuyên nghiệp trong công việc.

3. Cách viết số trong tiếng Nhật

Bên cạnh việc học cách đọc, người học cũng cần phải nắm được cách viết số trong tiếng Nhật.

3.1. Cách viết số trong tiếng Nhật bằng chữ Kanji

Trong các văn bản trang trọng, thực đơn nhà hàng truyền thống hoặc giấy tờ pháp lý, người Nhật ưu tiên dùng Kanji để biểu thị số lượng.

Cách viết số trong tiếng Nhật

Xem thêm: Top 9 App dịch tiếng Nhật tốt nhất cho học tập và công việc

  • Hàng đơn vị: Một (一), Hai (二), Ba (三)...
  • Hàng lớn: vạn (万), trăm triệu  (億), nghìn tỷ (兆).

Ví dụ:

  • 11 → 十一
  • 100 → 百
  • 500 → 五百
  • 1000 → 千
  • 10.000 → 一万

Để tránh việc tẩy xóa, làm giả con số trên hóa đơn, người Nhật còn sử dụng bộ chữ Kanji phức tạp hơn gọi là Daiji.

Ví dụ: Số 1 không viết là 一 mà viết là 壱.

3.2. Cách viết các số lớn trong tiếng Nhật

Khi viết những con số lên đến hàng triệu, hàng tỷ, việc kết hợp giữa số Ả Rập và Kanji là phương pháp phổ biến được sử dụng để dễ đọc hơn.

Ví dụ: 250.000.000 Yên thường được viết là 2億5000万円 (2 trăm 50 triệu Yên)

Cách viết số trong tiếng Nhật này giúp mắt người đọc quét nhanh được các đơn vị lớn mà không cần đếm từng số 0 đơn lẻ.

Kết luận:

Học cách đọc số tiếng Nhật và các quy tắc cách đếm trong tiếng Nhật không đơn thuần là ghi nhớ mặt chữ, mà là hiểu về tư duy logic và văn hóa của người bản xứ. Dù bạn đang ôn luyện JLPT hay chuẩn bị cho môi trường làm việc chuyên nghiệp, cũng nên dành thời gian luyện tập mỗi ngày. Nếu kiên trì luyện tập thường xuyên, việc ghi nhớ và sử dụng số tiếng Nhật sẽ trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn.

Xem thêm: Các khóa học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu

Bài viết liên quan

Tổng hợp A-Z: Lộ trình học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu

Tổng hợp A-Z: Lộ trình học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu

Tìm hiểu lộ trình học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu: từ N5 đến N1, các kỹ năng cần học và cách tự học hiệu quả ngay từ con số 0.
date 23/05/2026
viewed lượt xem
Cách viết chữ Nhật từ A-Z: Hướng dẫn viết Hiragana, Katakana và Kanji cho người mới

Cách viết chữ Nhật từ A-Z: Hướng dẫn viết Hiragana, Katakana và Kanji cho người mới

Hướng dẫn chi tiết cách viết chữ Nhật: Hiragana, Katakana và Kanji, và cách viết tiếng Nhật trên máy tính, điện thoại để học tập hiệu quả hơn.
date 13/05/2026
viewed lượt xem
Top 9 App dịch tiếng Nhật tốt nhất cho học tập và công việc

Top 9 App dịch tiếng Nhật tốt nhất cho học tập và công việc

Tìm app dịch tiếng Nhật sang tiếng Việt chính xác? Khám phá 9 ứng dụng và web dịch tiếng Nhật tốt nhất hiện nay.
date 13/05/2026
viewed lượt xem
Top 8 sách tiếng Nhật tự học tốt nhất cho người mới bắt đầu

Top 8 sách tiếng Nhật tự học tốt nhất cho người mới bắt đầu

Khám phá 8 đầu sách tiếng Nhật tự học tốt nhất cho người mới. Tổng hợp giáo trình tiếng Nhật, sách bài tập và tài liệu tự học tiếng Nhật hiệu quả.
date 10/05/2026
viewed lượt xem
icon call