Kiến thức bổ ích về tiếng Nhật

Tiếng Nhật cơ bản: 50+ mẫu câu dùng được ngay cho người mới

date 14/07/2026
viewed 10 lượt xem
Tiếng Nhật cơ bản: 50+ mẫu câu dùng được ngay cho người mới

Tiếng Nhật cơ bản không nhất thiết phải bắt đầu bằng hàng loạt lý thuyết phức tạp. Với người mới, đặc biệt là những ai muốn giao tiếp nhanh, cách hiệu quả nhất là học theo mẫu câu thực tế và áp dụng ngay trong đời sống. Thay vì dành nhiều thời gian cho Kanji hay ngữ pháp nâng cao, việc nắm được những câu nói quen thuộc sẽ giúp bạn phản xạ nhanh, tự tin hơn khi sử dụng tiếng Nhật. Đây cũng là bước đệm quan trọng trước khi bước vào giai đoạn học tiếng Nhật sơ cấp bài bản hơn.

1. Tiếng Nhật cơ bản khi giới thiệu bản thân

Tiếng Nhật cơ bản khi giới thiệu bản thân

Xem thêm: Học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu: Bí kíp cho người bận rộn

Giới thiệu bản thân là bước đầu tiên quan trọng khi bắt đầu học bất kỳ ngôn ngữ nào bạn đều phải luyện tập qua. Khi mới học mà không biết nên giới thiệu như thế nào cho đúng thì có thể tham khảo các mẫu câu tiếng Nhật sơ cấp sau:

1, Giới thiệu tên bằng tiếng Nhật cơ bản

Mẫu câu: 私の名前は [Tên] です。 /Watashi no namae wa [Tên] desu/

Nghĩa: Tên tôi là...

2, Giới thiệu độ tuổi

Mẫu câu: 今年は [Tuổi] 歳です。/Kotoshi wa [Tuổi] sai desu/

Nghĩa: Năm nay tôi [Số tuổi] tuổi.

3, Giới thiệu bản thân đến từ đâu (quốc gia nào)

Mẫu câu: 私は [Tên quốc gia] から来ました。 /Watashi wa [Tên quốc gia] kara kimashita/

Nghĩa: Tôi đến từ nước...

4, Giới thiệu trường đại học

  • [Tên đại học] 大学で勉強しています。 /[Tên đại học] daigaku de benkyoushiteimasu/: Tôi đang học trường đại học...
  • Tên đại học]大学を卒業しました。 /[Tên đại học] daigaku wo sotsugyou shimashita/: Tôi tốt nghiệp trường đại học...

5, Giới thiệu nghề nghiệp

Mẫu câu: 私は[Nghề nghiệp]です。 /Watashi wa [Nghề nghiệp] desu/

Nghĩa: Tôi làm...

6, Nêu ra sở thích cá nhân

Mẫu câu: 私の趣味は [Sở thích] です。 /Watashi no shumi wa [Sở thích] desu/

Nghĩa: Sở thích của tôi là...

7, Câu kết khi giới thiệu bản thân

  • どうぞよろしくお願いします。 /Douzo yoroshiku onegaishimasu/: Rất mong được giúp đỡ (trang trọng)
  • よろしくお願いします。 /Yoroshiku onegaishimasu/: Rất mong được hợp tác/được giúp đỡ (cách nói phổ biến)

Ví dụ đoạn giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật sơ cấp:

はじめまして。私の名前はミンです。今年は二十五歳です。ベトナムから来ました。ハノイ百科大学を卒業しました。現在はエンジニアです。私の趣味は本を読むことです。どうぞよろしくお願いします。

Dịch: Rất vui được gặp bạn. Tên tôi là Minh, năm nay tôi 25 tuổi. Tôi đến từ Việt Nam và đã tốt nghiệp trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Hiện tại tôi đang là kỹ sư. Sở thích của tôi là đọc sách. Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn.

2. Học tiếng Nhật sơ cấp trong chào hỏi

Người Nhật rất chú trọng vào văn hóa chào hỏi và đề cao sự kính trọng từ lời nói cho đến hình thể. Để đảm bảo tính lịch sự, tinh tế cũng như tạo được ấn tượng tốt với người bản xứ, bạn cần trang bị những mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản dùng để chào hỏi dưới đây:

1, やあ。 /Yaa/: Xin chào (người mới nên tránh dùng やあ trong giao tiếp lịch sự).

2, こんにちは。 /Konnichiwa/: Xin chào (sử dụng trong ban ngày hoặc lần đầu gặp nhau).

3, おはようございます。 /Ohayou gozaimasu/: Chào buổi sáng.

4, こんばんは。 /Konbanwa/: Chào buổi tối.

5, またお目に掛かれて 嬉 しいです。 /Mata omeni kakarete ureshiidesu/: Rất vui được gặp lại bạn!

6, お会いできて、 嬉 しいです。 /Oaidekite, ureshiidesu/: Rất vui được gặp bạn 

7, おやすみなさい。 /Oyasuminasai/: Chúc ngủ ngon.

8, お久しぶりです。  /Ohisashiburidesu/: Lâu rồi không gặp.

9, お元 気ですか。 /Ogenkidesuka/: Bạn khỏe không?

10, 私は元気です。ありがとうございます。 /Watashi wa genki desu. Arigatou/: Tôi khỏe, cảm ơn bạn.

11, 〇〇さんは? /~san wa?/: Còn anh/chị/bạn [Tên đối phương] thì sao?

12, どうぞすわってください。 /Douzo suwattekudasai/: Xin mời ngồi.

13, ようこそいらっしゃいました。 /Youkoso irasshai mashita/: Rất hân hạnh.

14, お父さんによろしく伝えてください 。 /Otousan ni yoroshiku otsutae kudasai/: Cho tôi gửi lời hỏi thăm đến bố bạn nhé!

15, 調 子 はどうですか。 /Choushi wa doudesuka/: Công việc dạo này thế nào?

16, さみしかったです。 /Samishikatta desu/: Tôi nhớ bạn rất nhiều.

17, またよろしくお願いします。 /Mata yoroshiku onegaishimasu/: Lần tới mong được giúp đỡ ạ!

18, こちらは 私 の名刺です。 /Kochira wa watashi no meishi desu/: Đây là tấm danh thiếp của tôi.

19, 最近どうですか? /Saikin dou desu ka?/: Dạo này sao rồi?

20, どういたしまして。 /Dou itashimashite/: Không có chi.

21, 変わりないです。 /Kawari nai desu/: Tôi vẫn bình thường/ vẫn khỏe.

22, さようなら。 /Sayounara/: Tạm biệt (một thời gian dài nữa sẽ không gặp lại).

23, また後で。 /Mata ato de/: Hẹn gặp lại sau!

24, では、また。 /Dewa, mata/: Hẹn sớm gặp lại!

25, 気をつけて。 /Ki wo tsukete/: Bảo trọng nhé!

Học tiếng Nhật sơ cấp trong chào hỏi

Xem thêm: Cách học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu theo chuẩn JLPT

Ví dụ đoạn hội thoại chào hỏi bằng tiếng Nhật sơ cấp:

Hội thoại: Cuộc gặp gỡ bất ngờ

A: おはようございます!お久しぶりです。
(Ohayou gozaimasu! Ohisashiburidesu.)
Chào buổi sáng! Lâu rồi không gặp bạn.

B: ああ、おはようございます!またお目に掛かれて嬉しいです。
(Aa, ohayou gozaimasu! Mata omeni kakarete ureshiidesu.)
A, chào buổi sáng! Rất vui được gặp lại bạn.

A: お元気ですか。 gần đây thế nào rồi?
(Ogenkidesuka. Saikin doudesuka?)
Bạn khỏe không? Dạo gần đây bạn như thế nào rồi?

B: はい、元気です。ありがとうございます。Aさん は?
(Watashi wa genki desu. Arigatou gozaimasu. Anata wa?)
Tôi khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?

A: 変わりないです。調子はどうですか。
(Kawari nai desu. Choushi wa doudesuka?)
Tôi vẫn khỏe . Dạo này bạn vẫn khỏe chứ? 

B: 元気ですよ!さあ、どうぞすわってください。
(Genki desu yo! Saa, douzo suwattekudasai.)
Vẫn tốt lắm! Nào, xin mời ngồi.

A: ありがとうございます。あっ, 申し訳ありません、もう行かなくては。では、また。
(Arigatou gozaimasu. At, moushiwake arimasen, mou ikanakute wa. Dewa, mata.)
Cảm ơn bạn. Á, xin lỗi, tôi phải đi ngay bây giờ. Hẹn sớm gặp lại nhé!

B: では、またね。気をつけて!
(Dewa, mata ne . Ki wo tsukete!)
Vậy hẹn sớm gặp lại nhé. Bạn đi cẩn thận!

3. Các mẫu câu tiếng Nhật cơ bản lời xin lỗi

1, すみません。 /Sumimasen/: Xin lỗi

2, すみませんでした。 /Sumimasen deshita/: Xin lỗi (việc đã xảy ra).

3, 申し訳ございません。 /Moushiwake gozaimasen/: Tôi rất xin lỗi (bày tỏ lời xin lỗi một cách trang trọng).

4, 失礼/失礼しました。 /Shitsurei/ Shitsurei shimashita/: Xin thất lễ (lời xin phép lịch sự).

5, ごめんなさい。 /Gomen’nasai/: Xin lỗi.

6, ご迷惑ですか? /Gomeiwakudesuka/: Có gây phiền không ạ? 

7, ご迷惑をおかけして申し訳ありません。 /Gomeiwaku o okake shite moushiwake arimasen/: Xin lỗi vì đã gây phiền phức.

8, ちょっと、お手数をおかけしてよろしいでしょうか。 /Chotto, otesuu wo okakeshite yoroshiideshouka/: Có thể phiền bạn một chút được không?

9, 次からは 注意します。 /Tsugikara wa chuuishimasu/: Lần sau tôi sẽ chú ý hơn.

10, 遅くなってすみません。 /Osoku natte sumimasen/: Xin lỗi vì đã đến trễ.

11, お待たせして 申し訳 ありません。 /Omataseshite moushiwake  arimasen/: Xin lỗi vì đã để bạn đợi.

12, 少々, 失礼します。 /Shoushou shitsurei shimasu/: Xin phép làm gì đó (rời đi, chen vào, gọi điện...) 

13, 許してください。 /Yurushite kudasai/: Xin hãy tha thứ cho tôi.

Các mẫu câu tiếng Nhật cơ bản lời xin lỗi

Xem thêm: Hướng dẫn cách tự học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu tại nhà

Ví dụ đoạn hội thoại chủ đề lời xin lỗi bằng tiếng Nhật sơ cấp:

Hội thoại: Lời xin lỗi vì đến muộn

A: すみません! 遅くなってすみません。
(Sumimasen! Osoku natte sumimasen.)
Xin lỗi! Xin lỗi vì tôi đã đến trễ.

B: ああ、Aさん。大丈夫ですよ。
(Aa, A-san. Daijoubu desu yo.)
A, chào bạn. Không sao đâu mà.

A: いいえ、お待たせして申し訳ありません。 ご迷惑をおかけして申し訳ありません。
(Iie, omataseshite moushiwake arimasen. Gomeiwaku wo okake shite moushiwake arimasen.)
Không, xin lỗi vì đã để bạn phải đợi. Tôi rất xin lỗi vì đã gây phiền phức cho bạn.

B: いいえ, 気にしないでください。
(Iie, ki ni shinaide kudasai.)
Không có gì đâu, bạn đừng bận tâm.

4. Các mẫu câu tiếng Nhật cơ bản về lời cảm ơn

1, ありがとうございます Arigatou gozaimasu Cảm ơn bạn. 

2, ありがとう Arigatou Cảm ơn.

3, ありがとうございました Arigatou gozaimashita Cảm ơn bạn. (dùng cho việc đã xảy ra rồi)

4, どうも ありがとう Doumo arigatou Cảm ơn (dùng khi giao tiếp với những người cùng địa vị như đối tác, bạn bè).

5, どうも ありがとう ございます Doumo arigatou gozaimasu Cảm ơn rất nhiều (biểu hiện sự chân thành và trang trọng).

6, 本当に優しいですね Hontouni yasashiidesune Bạn tốt bụng quá! 

7, いろいろお世話になりました Iroiro osewani narimashita Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi rất nhiều (trong suốt thời gian qua).

8, ご親切にありがとうございました Go shinsetsu ni arigatou gozaimasu Cảm ơn sự tử tế của bạn.

9, 助かりました Tasukarimashita Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

10, 感謝しています Kansha shite imasu Tôi rất biết ơn!

Các mẫu câu tiếng Nhật cơ bản về lời cảm ơn

Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết cách cài bàn phím tiếng Nhật và cách gõ tiếng Nhật trên máy tính

Ví dụ đoạn hội thoại chủ đề lời cảm ơn bằng tiếng Nhật sơ cấp:

Hội thoại: Cảm ơn vì được giúp đỡ

A: 助かりました! 本当に優しいですね。
(Tasukarimashita! Hontouni yasashiidesune.)
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! Bạn thật sự rất tốt bụng.

B: いいえ、どういたしまして。
(Iie, dou itashimashite.)
Không có chi, đừng khách sáo mà.

A: いろいろお世話になりました。 感謝しています。
(Iroiro osewani narimashita. Kansha shite imasu.)
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi nhiều. Tôi rất biết ơn bạn!

B: いいえ、またいつでも言ってください。
(Iie, mata itsudemo itte kudasai.)
Không có gì đâu, lần tới có việc gì cứ bảo tôi nhé.

Tiếng Nhật cơ bản không hề khó nếu bạn bắt đầu đúng cách, chỉ cần nắm vững những mẫu câu giao tiếp thiết yếu và luyện tập mỗi ngày, bạn hoàn toàn có thể sử dụng tiếng Nhật trong các tình huống đơn giản. Đây cũng là nền tảng quan trọng để tiếp tục phát triển lên trình độ khi học tiếng Nhật cơ bản tới các trình độ nâng cao hơn trong tương lai.

Bắt đầu học tiếng Nhật sẽ dễ dàng hơn khi có người đồng hành. VTI Mirai cung cấp các khóa học từ cơ bản đến nâng cao với phương pháp học thực tế, giúp người mới tiến bộ nhanh và sử dụng tiếng Nhật tự tin trong học tập, công việc.

Xem chi tiết: Các khóa học tiếng Nhật dành cho người mới và người đi làm – Lộ trình rõ ràng, cam kết tiến bộ sau mỗi giai đoạn học.

Bài viết liên quan

Học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu: Bí kíp cho người bận rộn

Học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu: Bí kíp cho người bận rộn

Khám phá cách học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu - đặc biệt hiệu quả với người bận rộn, với Lộ trình tinh gọn, và hiệu quả.
date 13/07/2026
viewed lượt xem
Cách học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu theo chuẩn JLPT

Cách học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu theo chuẩn JLPT

Tìm hiểu cách học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu theo JLPT để biết nên bắt đầu từ đâu, học đúng cách và tránh lan man.
date 12/07/2026
viewed lượt xem
Hướng dẫn chi tiết cách cài bàn phím tiếng Nhật và cách gõ tiếng Nhật trên máy tính

Hướng dẫn chi tiết cách cài bàn phím tiếng Nhật và cách gõ tiếng Nhật trên máy tính

Chi tiết cách cài bàn phím tiếng Nhật, mẹo gõ tiếng Nhật nhanh và sửa lỗi thường gặp cho người mới bắt đầu.
date 24/06/2026
viewed lượt xem
icon call